TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đụn" - Kho Chữ
Đụn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối vật rời được chất cao lên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đống
chất
kếp
lùm
chồng
cọc
đống
vun
xếp
bụm
cộng
ùn
dẫy
bựng
đệp
khối
tấp
bửng
xấp
cục
bồ
mớ
chòm
tích tụ
chùm
vác
dồn tụ
cối
kho
đọng
đám
túm
mớ
cụm
thếp
khóm
một lô một lốc
tụ tập
lố
đùm túm
ngấn
lô lốc
kết tụ
gồi
nhúm
bầy
tụm
tụ
bè
nải
chụm
chồng chất
chất chồng
gom
dụm
tích luỹ
co cụm
thu nhặt
dùa
cụm
đắp
mẻ
quây quần
cụm
quĩ tích
bọc
thu gom
xúm
cum
chùm
buồng
tấp
chùm nhum
xốc
Ví dụ
"Đụn cát"
"Đụn rạ"
đụn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đụn là .