TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động hình" - Kho Chữ
Động hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuỗi hành động đáp ứng diễn ra theo trình tự không đổi, do một hoàn cảnh nhất định lặp đi lặp lại nhiều lần mà tạo thành.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản ứng dây chuyền
phản ứng
chu trình
trả lời
phản ứng
hoạ
phản ứng
phản hồi
ứng đáp
mạch
giả lời
xâu
chỉ đâu đánh đó
phản ứng
lại
xâu
thực hiện
vằng
hồi đáp
ứng đối
đối nhân xử thế
đáp từ
lại
cách thức
phản hồi
thuật
phản pháo
phản hồi
định dạng
hồi
đáp
lại
trở lại
lịch
tổng duyệt
động hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động hình là .