TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng tác giả" - Kho Chữ
Đồng tác giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người cùng viết chung một tác phẩm với một hoặc những người khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng tác viên
đồng nghiệp
cộng sự
soạn giả
trợ bút
đồng môn
tác giả
tác gia
thư kí toà soạn
thư ký toà soạn
hội viên
bạn đọc
trợ giảng
trợ thủ
tổ viên
đồng hương
độc giả
thủ túc
công bộc
đồng tử
viên
biên tập viên
phụ tá
bạn bầy
văn nghệ sĩ
vợ
con
thợ bạn
văn sĩ
giáo hữu
chồng
bạn điền
trợ tá
đoàn viên
thiếu phụ
hề đồng
thầy ký
cô
tạp dịch
tớ
cô
bạn
trợ giáo
trợ lý
chỉ điểm
cô đồng
bồi bút
sư đệ
đồng tác giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng tác giả là .