TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng nhân dân tệ" - Kho Chữ
Đồng nhân dân tệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân dân tệ
tệ
đồng
đơn vị tiền tệ
yen
đồng
xu
quan
đồng tiền
đồng
đồng
quan
đồng bạc
xu
đồng tiền
đồng
xèng
chỉ
đồng bạc
tiền
nội tệ
mark
pound
quan tiền
đô la
tiền tệ
đ
euro
trự
tiền đúc
chữ
quí phi
đồng tiền
bạc giấy
tiền mặt
vé
tiền
đồng cân
trinh
bạc
tiền chẵn
đơn bản vị
ngân
tiền giấy
đô
tiền bạc
xâu
bản vị
yến
hối đoái
tiền túi
hối suất
triệu
ngoại tệ
đồng tịch đồng sàng
bạc
tiền nong
chế độ tiền tệ
tỷ
chữ số la mã
món
đầu
ngoại tệ mạnh
phân
đồng vốn
bản vị
đồng nhân dân tệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng nhân dân tệ là .