TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "euro" - Kho Chữ
Euro
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của các nước thuộc Liên minh châu Âu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng tiền
mark
đơn vị tiền tệ
yen
đồng nhân dân tệ
đô la
tiền tệ
đồng
đồng
đồng tiền
quan
đồng
pound
xu
quan
đ
quan tiền
xu
đơn bản vị
bản vị
hối suất
đồng
nội tệ
tệ
tiền đúc
xèng
quí phi
đồng
đơn vị
đồng tiền
trự
nhân dân tệ
hối đoái
e-léc-tron
đồng bạc
euro có nghĩa là gì? Từ đồng âm với euro là .