TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa phủ" - Kho Chữ
Địa phủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưâm phủ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiên giới
thiên địa
gầm trời
thế gian
thuỷ phủ
hoang dã
nghĩa địa
bụi bờ
mộ địa
ông địa
thổ địa
trời đất
quả đất
xứ sở
bình địa
thuỷ động
thung lũng
cõi tiên
tha ma
địa danh
ti
thổ địa
điền bộ
thuộc địa
thế giới
nhượng địa
khôn
hườm
xới
đất
nước
điền dã
hoang mạc
đất
tịnh thổ
chằm
đất
đất thánh
đất đai
đáy
bản xứ
tung thâm
địa linh nhân kiệt
đất thánh
địa phủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa phủ là .