TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đạo nghĩa" - Kho Chữ
Đạo nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều hợp với đạo đức và lẽ phải ở đời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đạo lí
đạo lý
chính nghĩa
công lý
đạo đức
chính nghĩa
lẽ phải
luân lý
nghĩa
lẽ
tiết
đúng đắn
lì xì
chính đạo
có lí
có lý
chân lý
tình ngay lý gian
chính danh
thành ý
chính đáng
cùng kỳ lý
phẩm cách
trời có mắt
lí lẽ
lô-gích
trúng
chính tâm
chủ nghĩa vị lợi
chân lí
đạo pháp
tín điều
chân lý khách quan
tư cách
chân thực
nghĩa hiệp
chân chính
thiệt
bản chất
lô-gích
chính danh
giáo lý
tín điều
thành thực
chủ nghĩa duy lí
phán đoán
Ví dụ
"Đạo nghĩa vợ chồng"
"Làm trái đạo nghĩa"
đạo nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đạo nghĩa là .