TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đĩa hát" - Kho Chữ
Đĩa hát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đĩa bằng nhựa, ghi âm thanh trên các rãnh nhỏ để phát lại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đĩa
đĩa hình
máy quay đĩa
quay đĩa
máy hát
đĩa
máy ghi âm
đĩa từ
máy ghi âm từ
cát-xét
cassette
cát-xét
cassette
cassette
vcd
đĩa cứng
thanh la
ổ đĩa
đĩa mềm
đĩa
phèng la
cát-xét
đàn đá
đầu từ
ổ đĩa cứng
ổ đọc
đàn tì
đầu video
radio cassette
video cassette
đàn tỳ
đàn nhật
giá nhạc
đàn xếp
đàn thập lục
đàn
măng-đô-lin
tăm
con lăn
đĩa
tì bà
thập lục
chũm choẹ
đàn tứ
đàn tranh
dăm
đĩa hát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đĩa hát là .