TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đô la" - Kho Chữ
Đô la
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Mĩ, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Đài Loan, Hongkong, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đô
pound
quí phi
đồng
đồng tiền
đ
đơn vị tiền tệ
mark
tiền tệ
vé
đồng
đồng bạc
yen
chỉ
quan
xu
quan
quan tiền
đồng tiền
đồng
đồng
đồng
tệ
xu
bản vị
trự
đồng nhân dân tệ
bạc giấy
cắc
euro
đồng bạc
tiền
tiền
bạc
đơn vị
đồng tiền
cạc
nội tệ
hối suất
ngân quĩ
tiền giấy
dơn
hối đoái
bản vị
tiền đúc
tỷ
tiền chẵn
chữ
ngoại tệ
hệ si
tỉ
tiền mặt
giá
giây
trinh
ounce
đầu
công phiếu
séc
lời
trị số
chữ số la mã
ngân phiếu
đơn bản vị
nhân dân tệ
dê-rô
thông số
hệ đếm thập phân
thông số
mốt
số tương đối
pint
giá
ngoại tệ mạnh
đô la có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đô la là .