TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh phấn" - Kho Chữ
Đánh phấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xoa phấn vào da mặt để trang điểm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tô son điểm phấn
điểm phấn tô son
tô son điểm phấn
trang điểm
se sua
làm dáng
tô điểm
làm đẹp
dồi mài
thẩm mỹ
đánh bóng
ủi
trau
làm đỏm
mài dũa
tôi rèn
phục sức
Ví dụ
"Mặt đánh phấn"
đánh phấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh phấn là .