TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm phấn tô son" - Kho Chữ
Điểm phấn tô son
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưtô son điểm phấn(ng1).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tô son điểm phấn
tô son điểm phấn
tô điểm
trang điểm
điểm tô
đánh phấn
điểm xuyết
tô hồng
làm đẹp
tô vẽ
trau chuốt
điểm
vẽ vời
thẩm mỹ
se sua
làm dáng
mài dũa
thẩm mĩ
thi vị hoá
trang hoàng
mài giũa
điểm phấn tô son có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm phấn tô son là .