TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ăn miếng trả miếng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Đối đáp, đối phó lại bằng lời, bằng hành động tương tự (thường là lời nói, hành động không tốt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đối đáp
xướng hoạ
đối ngẫu
có đi có lại
lẫn
đối
đối xử
đối đãi
phản
đối ứng
khứ hồi
phản tác dụng
đối diện
tương tác
trái
đối
tương hỗ
đối
đối diện
qua lại
chạm trán
tương ứng
nói ngang
đôi hồi
tương tác
tương xứng
tương kế tựu kế
ăn miếng trả miếng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn miếng trả miếng là .
Từ đồng nghĩa của "ăn miếng trả miếng" - Kho Chữ