TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tương kế tựu kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Lợi dụng kế của đối phương mà lập kế đối phó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư thông
phản thuyết
phản
đối ngẫu
đối
nghịch đề
phản tác dụng
ăn miếng trả miếng
tương kế tựu kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương kế tựu kế là .
Từ đồng nghĩa của "tương kế tựu kế" - Kho Chữ