TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ấn bản" - Kho Chữ
Ấn bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản sách in
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản
sách
quyển
trang
bìa trong
số
tập
tập
phụ bản
đặc san
lá sách
kỷ yếu
tiêu đề
tờ
thiên
bình thuỷ
điều luật
Ví dụ
"Các ấn bản khác nhau của Truyện Kiều"
ấn bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ấn bản là .