TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đẳng áp" - Kho Chữ
Đẳng áp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có áp suất không thay đổi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đẳng tích
đẳng nhiệt
tĩnh
cân bằng
cố định
ổn định
bất biến
bất nghì
nhất thành bất biến
lì
thuỷ chung như nhất
thăng bằng
trước sau như một
yên
y nguyên
đều đặn
đâu vào đấy
tĩnh tại
bất khuất
đứng số
quán tính
vững
bình ổn
bằng
an
thẳng
yên
thăng bằng
thăng bình
bất di bất dịch
bình thường
vững
bền lòng
bằng
trơ thổ địa
thông
trơ
thẳng
chắc
bình an
đẳng áp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đẳng áp là .