TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đắm đò giặt mẹt" - Kho Chữ
Đắm đò giặt mẹt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhân tiện có việc không hay xảy ra thì làm luôn việc khác có lợi cho mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thừa
tranh thủ
thừa cơ
mượn gió bẻ măng
đánh quả
lợi dụng
đầu cơ
lợi
lợi dụng
tranh thủ
thừa thế
lừa
ăn đủ
tận dụng
lấy
được
thuận lợi
lấy
sử dụng
giúp ích
thừa thắng
đưa
được
dùng
mua
buôn
nắm đằng chuôi
lấy
mượn
giật
lấy
hưởng
mượn
cơ may
vào cầu
đắm đò giặt mẹt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đắm đò giặt mẹt là .