TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu thai" - Kho Chữ
Đầu thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác (theo thuyết luân hồi của đạo Phật).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tái sinh
hoá kiếp
luân hồi
thụ thai
tái thế
thoát thai
chửa
thụ tinh
thai nghén
thai sản
chuyển bụng
phôi thai
chửa hoang
thai sinh
đẻ đái
dưỡng thai
sinh
sinh nở
quá độ
tái sinh
sinh hạ
giáng sinh
đẻ
sinh đẻ
quy y
tái
lọt lòng
vượt cạn
đẻ
lộn
đầu thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu thai là .