TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu cơ trục lợi" - Kho Chữ
Đầu cơ trục lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Lợi dụng cơ hội để kiếm lợi riêng một cách không chính đáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn bẩn
chém
áp phe
mua
hà lạm
cứa cổ
trù
bóc lột
tham nhũng
tham ô
bắt bí
của người phúc ta
gian lận
biển thủ
ăn báo cô
luộc
hối lộ
lạm thu
dây máu ăn phần
tư túi
làm tiền
báo cô
đầu cơ trục lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu cơ trục lợi là .