TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu giao hữu" - Kho Chữ
Đấu giao hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đấu thể thao nhằm mục đích hữu nghị, chứ không nhằm mục đích tranh giải.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao hữu
trận
đấu vòng tròn
chơi bời
cuộc
cạnh tranh
đánh cuộc
chơi
hội ngộ
đánh đôi
chọi
thi
xích mích
ván
giao du
đấu
ngoại giao
giao hợp
tương giao
tay đôi
điều giải
giao dịch
giao tế
kết giao
giao hoà
sánh
giao thương
giảng hoà
giao thiệp
chạm trán
tranh chấp
va chạm
đối lưu
cấu xé
giao duyên
giao lưu
tranh chấp
giáp
giao kết
tư thông
va chạm
đôi hồi
trao đổi
trứng chọi với đá
xã giao
hiệp đồng
dung hoà
giao
hoà hiệp
toạ đàm
giao hoan
điều đình
thương lượng
mậu dịch
xích mích
điều hoà
đấu giao hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu giao hữu là .