TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đạn đạo" - Kho Chữ
Đạn đạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(kĩ thuật nghiên cứu) đường đi của viên đạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tên lửa đường đạn
phi vụ
chiến thuật
tên lửa đạn đạo
đạn
hoả tuyến
súng đạn
đạn dược
vũ khí
thạch lựu
chiến thuật
binh lược
Ví dụ
"Nghiên cứu đạn đạo"
"Kĩ thuật đạn đạo"
đạn đạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đạn đạo là .