TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá ballast" - Kho Chữ
Đá ballast
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá vỡ, cỡ gần bằng nắm tay, thường dùng rải dưới tà vẹt đường sắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ballast
ba-lát
đá hộc
đâm sầm
lu
ray
tạ
đá ballast có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá ballast là .