TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm nhìn" - Kho Chữ
Điểm nhìn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm xuất phát khi xem xét, nhận định về một vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
coi
xem
chiêm ngưỡng
xem xét
nhận định
đưa mắt
xem lại
xét đoán
bình
so sánh
xem
phê bình
thị lực
xem
quan niệm
phán xét
thẩm xét
viễn vọng
thẩm định
soi mói
lé
manh mối
xét nét
xoi mói
chỉ
ý
liếc
chằm chằm
trông
thị giác
chiếu tướng
trông vời
dán
suy xét
hau háu
soi
biết nghĩ
tham luận
chú mục
viễn cảnh
ngẫm ngợi
điểm chỉ
ngắm
mục kích
soi xét
chĩa
vãn cảnh
đọc
đường ngắm
xét
ngẫm
xem
nghị luận
bình xét
chỉ trỏ
giám định
chiêm nghiệm
bình
xét lại
lấc láo
dòm
mổ xẻ
sáng mắt
để ý
thấu thị
quan sát
đề cập
tráo
xét soi
xem ra
Ví dụ
"Điểm nhìn khác nhau dẫn đến cách đánh giá khác nhau"
điểm nhìn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm nhìn là .