TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn rở" - Kho Chữ
Ăn rở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phụ nữ mới có thai) thèm ăn của chua hoặc một vài thức ăn đặc biệt, khác thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thòm thèm
hảo
hảo
thèm khát
thèm
khát khao
khao khát
thèm thuồng
tham
ham
khát
buồn
thiết
ham thích
mê
thèm
dục vọng
muốn
ưa chuộng
nôn nao
thèm muốn
chuộng
ưa thích
háo
hám
ngang dạ
đam mê
thèm
cầu
thinh thích
dặt dìu
ưa
say mê
tỵ nạnh
động tình
tơ màng
tham
dục tính
cảm
ước muốn
sắc dục
ham chuộng
mộ
dục tình
đắm đuối
mết
ước ao
mong nhớ
nghiện
yêu chuộng
ham muốn
chiều chuộng
ước nguyện
mê tít
hứng thú
mong
thị hiếu
khêu gợi
mong mỏi
sính
động tình
yêu chiều
hoài bão
ưng
mê mẩn
tham thanh chuộng lạ
thương yêu
hứng
chắc dạ
mong ngóng
vọng
thích
được voi đòi tiên
nhục dục
ăn rở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn rở là .