TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ít nhất" - Kho Chữ
Ít nhất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Với mức thấp nhất thì cũng phải là như thế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ít ra
chí ít
tối thiểu
in ít
cực tiểu
cận dưới
trên dưới
suýt soát
kém
xê xích
không ít thì nhiều
thấp
một vài
ít nhiều
cực tiểu
sơ sài
ít
thiếu
vài
ít ỏi
mấy ai
không nhiều thì ít
kém
một ít
bét
sơ sài
ngót
ba bốn
mạt
mấy
tiểu tiết
hạn hẹp
bỏ rẻ
cần yếu
xép
xíu
gẫy gọn
ngắn gọn
linh tinh
mau
có hạn
bất cập
một đồng một chữ
vẻn vẹn
chút
hiếm hoi
tầm tầm
một tí
số ít
giản yếu
gần
hụt
kém
le te
ti tỉ
chút ít
hạ đẳng
tí chút
rạng rỡ
con
nhúm
dè chừng
thâm thấp
ba
rẻ
tẹo
hơi
giản lược
tý
dăn
li
tiểu
thứ yếu
bét tĩ
Ví dụ
"Việc này, ít nhất phải một tuần mới xong"
ít nhất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ít nhất là .