TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất trận" - Kho Chữ
Xuất trận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
ra trận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xung trận
lâm trận
ra quân
xuất quân
tử trận
giáp trận
xuất kích
chiến đấu
mặt trận
khởi binh
chinh chiến
cất quân
chiến trận
tòng chinh
tuyên chiến
quân hành
trận
ra quân
chiến chinh
giao tranh
tranh đấu
sa trường
khai chiến
đâu
huyết chiến
đầu quân
tiến quân
giao đấu
chiến
quyết đấu
cất binh
chiến trận
trường đấu
đụng độ
chiến bào
cuộc chiến
phản nghịch
mặt trận
xung đột
so găng
đánh bộ
trận tiền
tử chiến
giao đấu
thượng đài
tranh cường
khẩu chiến
hành binh
quật khởi
chạm súng
đánh vận động
đánh
xung phong
hành quân
tử thương
chiến thắng
ứng chiến
phiến loạn
đánh vận động
phản loạn
chiến trường
thi gan
đấu
trận mạc
chọi
giáp chiến
ẩu đả
chiến sự
đánh trận địa
tham chiến
chiến
quyết chiến
viễn chinh
giao tranh
Ví dụ
"Trước giờ xuất trận"
"Tiếng kèn xuất trận"
xuất trận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất trận là .