TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xui xiểm" - Kho Chữ
Xui xiểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) nhưxúc xiểm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xuỵt
xọc xạch
xoi bói
giả nhời
u u minh minh
giối
ỳ
ương
xít
giối giăng
vảnh
xều
xỉ
um
trở quẻ
giúi giụi
giầm
xập xè
thông gian
xì xà xì xụp
xọc
xăm xắm
xìa
giếc
vung vảy
un
xều
xui xiểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xui xiểm là .