TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xay" - Kho Chữ
Xay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phi
xóc
xêu
xới
gằn
giáo
xáo
đánh
xáo xới
khuấy
cày đảo
rùng
xoáy
khuấy
xoay
xào xáo
xoáy
trục
xáo trộn
quấy
vò
vê
xáo
xốc
vần vò
khoắng
cày
xoáy
đùa
ngào
khuấy đảo
vật
khuấy động
quậy
lăn
quấy
giú
vầy
xoáy
cà xóc
lúc lắc
xao động
xăn
tung
vầy vò
ghế
khuấy rối
phẩy
cuộn
cung
xoay
lắc
xáo động
dật dờ
đôi
xeo
ngoáy
ve vẩy
rón
xô
xoã
vật vã
chao động
hất
phá rối
giật
quay cuồng
lúc la lúc lắc
hoàng cung
phá
trốc
đánh
vặn vẹo
xóc
Ví dụ
"Xay cà phê"
"Cối xay lúa"
xay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xay là .