TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vượt biên" - Kho Chữ
Vượt biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vượt qua biên giới để ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vượt rào
lộng
sang ngang
băng
vượt
sang
qua
qua
qua
len lách
cao chạy xa bay
vượt
di trú
di cư
ngang
di dời
chuyền
lách
chuyển dời
men
xoi
đi đồng
lặn lội
luồn
lòn
đua
chuyển di
chuyển vận
di chuyển
phiêu bạt
chui luồn
luồn
tuồn
luồn lách
chuyển dịch
lóc
cưới chạy
rẽ
đi
chuyển
du cư
túa
càn
tẩu tán
lòn
rong
tẩu
càn lướt
ngoặt
dời
chuyển
ngoắt
xoải
di động
bay nhảy
chơi ngang
đi
sướt
dở dói
cỡi
xuôi ngược
rướn
đi
thuyên chuyển
vẹn
len lỏi
rinh
dịch chuyển
đảo ngũ
bay
chạy
xeo
thuyên chuyển
dướn
vượt biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vượt biên là .