TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vui miệng" - Kho Chữ
Vui miệng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Cảm thấy thích thú khi nói chuyện hoặc khi ăn, uống, v.v. nên cứ tiếp diễn, kéo dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vui tính
vui
vui tai
vui thú
khoái chí
sướng
vui vẻ
hề hề
vui sướng
mềm môi
mê li
tếu
bùi tai
khoái trá
vui chân
tươi vui
xuôi tai
vui mắt
ha ha
sung sướng
mê ly
khéo miệng
hả hê
vồn vã
ngon miệng
hài
vui nhộn
hồ hởi
lạc nghiệp
vui tươi
tí tởn
ngon
khéo mồm khéo miệng
khoái khẩu
hóm
lí thú
giòn
lọt tai
hớn hở
tươi cười
hay
giòn giã
khéo mồm
ngon
lẻo
khoan khoái
thuận
hoan hỷ
khơ khớ
tươi
sướng rơn
hoan hỉ
hợp khẩu
ngon ăn
hay
vừa miệng
phớn phở
niềm nở
mặn miệng
sướng
hí hửng
phê
xôm
hân hoan
tít mắt
lẳng
mát mặt
tươi
mau mắn
mặn mà
khoai khoái
sảng khoái
ngọt bùi
khoẻ
Ví dụ
"Vui miệng hút liền hai điếu thuốc"
"Nói đùa cho vui miệng"
vui miệng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vui miệng là .