TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vuông vức" - Kho Chữ
Vuông vức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Vuông, có góc cạnh đâu ra đấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẳng
bằng
bằng phẳng
tráng
tềnh toàng
vững
phẳng lặng
tịt
trống hoang trống huých
cân bằng
vẹn toàn
bằng
trống lổng
bình an
vắng lặng
trống rỗng
thanh tĩnh
vững chãi
an
tĩnh
xong
vững chắc
trống hoác
tuềnh toàng
tờ
trống trải
thẳng
bình
trống huơ trống hoác
thẳng băng
yên lặng
im ắng
bình yên vô sự
tĩnh lặng
yên
hoà bình
lặng tờ
trống tuềnh trống toàng
vẹn tròn
trống trơ
vững vàng
bằng lặng
trật tự
luỗng
trống trơn
bình an vô sự
trống
an
trống
yên ắng
sạch bách
hoang lạnh
trống tuếch
trật
không nói không rằng
chông chênh
chẳng nói chẳng rằng
chóc ngóc
yên ổn
thăng bằng
trống huếch
tĩnh
trống vắng
bình lặng
bằng an
vô tư
chênh vênh
vẹn
trống
yên lành
quạnh
ổn định
yên bình
mông quạnh
Ví dụ
"Căn phòng vuông vức"
"Tường xây vuông vức"
vuông vức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vuông vức là .