TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vẹn tròn" - Kho Chữ
Vẹn tròn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(văn chương) nhưtrọn vẹn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẹn toàn
trọn vẹn
vẹn
song toàn
trọn
toàn vẹn
vẹn
toàn
vẹn nguyên
lành
thuần khiết
vẹn tuyền
thuần tuý
hẳn
trống
thuần tuý
tinh khôi
đồng trinh
một
thanh khiết
thuần nhất
trống tuếch
trung thành
trống hoang trống huých
rỗng
trống trơn
thanh sạch
thuần
an toàn
thuần khiết
trống trải
trống huơ trống hoác
trống rỗng
rỗng không
rỗng tuếch rỗng toác
trống rỗng
sạch trơn
thuần chất
trinh
sạch sành sanh
trống huếch
trống huếch trống hoác
trinh nguyên
vuông vức
trống tuềnh trống toàng
trống tuếch trống toác
tinh
suốt
thanh liêm
trống hơ trống hoác
luỗng
thanh tịnh
trống lổng
trống
rỗng tuếch
trong sạch
lành lặn
nhẵn
tráng
trống không
làu
trơn
tềnh toàng
rỗng
Ví dụ
"Hiếu nghĩa vẹn tròn"
vẹn tròn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vẹn tròn là .