TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Va quệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phương tiện giao thông) va chạm vào nhau, thường không gây thiệt hại lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
va chạm
húc
quệt
va đập
quẹt
đụng
va chạm
vập
cán
đâm sầm
giập
chẹt
va
giày
cụng
cấn
đứt
quàng
dẫm đạp
đụng chạm
chà đạp
tông
đánh
xáp
ục
xóc
chọi
giẫm đạp
vá
quẩn
khứa
chọc gậy bánh xe
xáy
đánh đập
chà xát
đánh
đấm đá
đụng
móp
chấm
ùn tắc
đánh lộn
lói
răn
cứa
dập
quại
cấn cá
quệt
xông
ách tắc
cọ xát
quất
chạm
giọt
đâm chém
chà
cạ
đánh
chạt
chạm
đụng chạm
dộp
bào
xô xát
xoi
đánh
Ví dụ
"Vụ va quệt xe máy"
"Hai xe chỉ va quyệt nhẹ"
va quệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với va quệt là .
Từ đồng nghĩa của "va quệt" - Kho Chữ