TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọc gậy bánh xe" - Kho Chữ
Chọc gậy bánh xe
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
nhưthọc gậy bánh xe.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thọc gậy bánh xe
ngáng
chèn
phá quấy
cản phá
chận
quật
đánh
chọc
xoi
ngáng trở
cản trở
chặn hậu
cản
ghè
đỡ
xáy
quệt
xóc
cấn
chướng ngại
ngăn cản
quẹt
trở lực
giẫm
án
chặn
giày
đánh
khẻ
gí
gẫy
xóc
găm
chắn
đâm
ngăn chặn
chắn cạ
chêm
bắt bánh
đâm ba chẻ củ
thúc
trám
vướng
bấm chí
cản ngăn
chém
chặn đứng
chặn
nhủi
khảo
chích
xăm
cấn
chèn
vá
bào
rấp
chặt
đâm
cụng
xáp lá cà
ngăn
giã
cắt
phạm
đâm
chặn
giẫy
thọc
dùi
giập
giọt
chà đạp
chọc gậy bánh xe có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọc gậy bánh xe là .