TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vốn sống" - Kho Chữ
Vốn sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung những tri thức, kinh nghiệm tích luỹ được về cuộc sống của một người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vốn
đời
thân thế
tiền tài
trần đời
gia tài
sinh khí
sinh mạng
mạng
sinh mệnh
cơ nghiệp
ba sinh
thánh sống
cõi đời
gia sản
Ví dụ
"Trau dồi vốn sống"
vốn sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vốn sống là .