TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vị toan" - Kho Chữ
Vị toan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thành phần acid trong dịch vị.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch vị
tuyến vị
bụng dạ
dạ dày tuyến
ruột
tì vị
dạ dày
acid amin
tá tràng
tuỵ
bộ phận
tỳ vị
hạ vị
dái
bìu dái
bao tử
lục phủ
cứt
vị toan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vị toan là .