TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lý cổ điển" - Kho Chữ
Vật lý cổ điển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật lí học từ đầu cho đến cuối thế kỉ XIX, không dựa trên lí thuyết tương đối và lí thuyết lượng tử; phân biệt với vật lí hiện đại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lí cổ điển
vật lý hiện đại
vật lí hiện đại
vật lí
vật lí học
vật lý
vật lý học
lì xì
vật lí
vật lí hạt nhân
vật lý
lí thuyết tương đối
lý thuyết tương đối
vật lý hạt nhân
khoa học tự nhiên
vật lí sinh vật
khoa học cơ bản
động lực học
vật lý cổ điển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lý cổ điển là .