TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô thời hạn" - Kho Chữ
Vô thời hạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không có thời hạn nào cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đằng đẵng
chung thân
lâu dài
muôn đời
trường kì
trường kỳ
muôn năm
niên hạn
khoảng
muôn thuở
độ
dài hạn
thời gian
hạn dùng
ròng rã
thôi
chừng
thời gian
mãn kiếp
lúc
niên hạn
trong
khắc
dạo
lớp
thời hiệu
lát
đời đời kiếp kiếp
bao lâu
lâm thời
thời gian
đời đời
lâu
tuần
thời
lâu
nghìn thu
truyền kiếp
thiên cổ
ban
trường cửu
lâu nay
ngày giờ
nhất thời
định kì
thiên thu
thời cục
tuần lễ
già đời
thông tầm
cữ
khoảnh khắc
giờ lâu
hồi
tuần
khoảng âm
ngàn thu
mùa vụ
thời đoạn
trời
khoá
tháng
hôm
trung hạn
trường tồn
tiếng
lai rai
đời
thì giờ
quanh năm
định kỳ
phút
tám hoánh
ít lâu
Ví dụ
"Hợp đồng có giá trị vô thời hạn"
vô thời hạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô thời hạn là .