TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô tỷ" - Kho Chữ
Vô tỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tỉ
số vô tỷ
số vô tỉ
số thực
hữu tỉ
số hữu tỷ
số hữu tỉ
hữu tỷ
pi
số thập phân
số tương đối
pi
số lẻ
số nguyên
phân số thập phân
mẫu số
số đại số
tử số
số nguyên tố
phân số
dấu phẩy
hỗn số
chữ số
lẻ
dê-rô
hư số
số tự nhiên
số
định trị
số ảo
số không
ước số
hợp số
phẩy
hằng số
chỉ số
số từ
số
chữ số a rập
Ví dụ
"Số pi (( = 3,1415926535...) là một số vô tỉ"
vô tỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô tỷ là .