TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ung thư" - Kho Chữ
Ung thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
U ác tính, thường có di căn, rất khó tiệt trừ, dễ gây tử vong
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
u
ung độc
căn bệnh
ác tính
ung bướu
di căn
khối u
ung
bệnh bạch cầu
mãn tính
máu trắng
xơ gan
bệnh hoạn
đặc trị
táo bón
hoại thư
Ví dụ
"Ung thư gan"
"Tế bào ung thư"
ung thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ung thư là .