TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng bãi công" - Kho Chữ
Tổng bãi công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bãi công đồng loạt trong một hoặc nhiều ngành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biểu tình
mít tinh
công lao
hiệu triệu
huy động
họp hành
đoàn kết
tổng liên đoàn
hội họp
sinh hoạt
Ví dụ
"Cuộc tổng bãi công trên toàn quốc"
tổng bãi công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng bãi công là .