TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tà vẹt" - Kho Chữ
Tà vẹt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thanh gỗ, sắt hoặc bê tông dùng kê ngang dưới đường ray để đỡ và cố định các thanh ray nằm trên nó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nẹp
đinh
tanh
lạt
chạc
ách
lòi tói
thắt lưng
tà
tao
dây thép
chỉ
đai
cà vạt
Ví dụ
"Thay tà vẹt"
"Tà vẹt đường sắt"
tà vẹt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tà vẹt là .