TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần dương hạm" - Kho Chữ
Tuần dương hạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tàu tuần dương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàu tuần dương
quân hạm
pháo hạm
chiến hạm
tàu chiến
tàu tuần tiễu
chiến thuyền
thiết giáp hạm
hải thuyền
hải đoàn
tàu sân bay
thuỷ binh
pháo thuyền
hải đội
tuần tiễu
hạm đội
bồn binh
hải chiến
pháo
lính thuỷ
tàu đổ bộ
thuỷ quân
hải quân
chiến
tuần dương hạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần dương hạm là .