TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triều suy" - Kho Chữ
Triều suy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiện tượng thuỷ triều có biên độ yếu, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thượng huyền
hạ huyền
thu ba
chu kì
đợt
cữ
tuần trăng
chu kỳ
thuỷ chung
cơn
chu kỳ
triều suy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triều suy là .