TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triết" - Kho Chữ
Triết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
triết học (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
triết học
tri thức
trường phái
nhận thức luận
môn học
thần học
giáo trình
thiền học
học thức
logic học
siêu hình học
phương pháp luận
văn hoá
khoa học
học vấn
học thuật
sử
bản thể luận
logic hình thức
hình nhi hạ
y lý
khoa học
khoá trình
y lí
thuật ngữ
khoa
Ví dụ
"Môn triết"
"Giờ triết"
triết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triết là .