TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trục tung" - Kho Chữ
Trục tung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trục nằm dọc trong hai trục toạ độ, dùng để xác định tung độ của các điểm trong mặt phẳng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trục hoành
trục
phương
trung trực
thẳng đứng
trung trực
ngang
định tuyến
pháp tuyến
trục
dọc
chiều
đứng
hướng
đường sinh
thẳng rẵng
đường cao
phương
chiều
trung tuyến
đường trung trực
tuyến
phương hướng
đỉnh
đỉnh
trung điểm
trung đoạn
đường thẳng
vĩ độ
thẳng cẳng
tim
tiếp tuyến
tuyến
thiên đỉnh
đường đồng mức
góc nhị diện
vĩ tuyến
phẳng
đỉnh
ngả
xích đạo
tầng
bình diện
trục tung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trục tung là .