TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trưng cầu" - Kho Chữ
Trưng cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thăm dò
thỉnh thị
tham vấn
hỏi
phỏng vấn
hỏi dò
trưng cầu ý dân
trưng cầu dân ý
truy vấn
chất vấn
vấn đáp
lục vấn
hỏi thăm
cật vấn
thử hỏi
hội ý
hỏi cung
nghi vấn
hỏi
tra vấn
thăm hỏi
truy hỏi
vặn
truy xét
hỏi han
hỏi han
hỏi
hạch hỏi
thẩm vấn
dò hỏi
thẩm cung
truy
tham khảo
thăm
hỏi thăm
vấn đáp
khảo sát
vấn an
bàn
gạn
khẩn cầu
hỏi
gợi ý
tra khảo
giáo
khảo
tra xét
tra
suy xét
tra hỏi
coi
điều tra
mớm cung
bốc thăm
suy gẫm
xét hỏi
thăm dò
truy
tra khảo
truy tìm
thảo luận
dúm
ướm
tìm
tính
tìm hiểu
tri kỉ
căn vặn
bình
tra
khai thác
bắn tiếng
khảo tra
tham luận
Ví dụ
"Trưng cầu ý kiến"
trưng cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trưng cầu là .