TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu đường" - Kho Chữ
Tiểu đường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đái đường (lối nói kiêng tránh)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đái tháo đường
đái đường
insulin
chẩn trị
tật
in-su-lin
bệnh kín
bệnh lý
bệnh lí
căn bệnh
bệnh lý
tật bệnh
cùi
bách bệnh
bệnh lí
bệnh
căn bệnh
tả
bạo bệnh
bịnh
da liễu
bệnh trạng
chứng bệnh
tim la
bệnh tình
bệnh hoạn
lị
thấp
phung
Ví dụ
"Bị bệnh tiểu đường"
tiểu đường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu đường là .