TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiệt khuẩn" - Kho Chữ
Tiệt khuẩn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiệt trùng
sát khuẩn
khử trùng
diệt trùng
sát trùng
vô trùng
tiệt trừ
tẩy uế
tổng vệ sinh
hấp
tận diệt
diệt trừ
triệt
quét
thanh trùng
tẩy rửa
vệ sinh
tuyệt nọc
tẩy rửa
giải độc
trừ khử
diệt
hấp
huỷ diệt
tinh lọc
trừ gian
trừ diệt
triệt phá
xông
tiêu trừ
tẩy xoá
tiêu diệt
tẩy trang
triệt hạ
diệt chủng
tàn sát
diệt chủng
tiễu trừ
sạch
tiệt
tẩy trừ
thanh lọc
tinh chế
tiêu huỷ
tẩy
trừ
phòng trừ
triệt tiêu
triệt sản
thủ tiêu
đào thải
tuyệt diệt
tiễu
tiệt nọc
gột rửa
truy quét
đục khoét
quét
quẹt
thảm sát
quét tước
quét dọn
phá bỏ
giết mổ
thải trừ
vệ sinh
thanh trừ
rửa ráy
thanh trừng
lọc
bài
xổ
lau chùi
giặt giũ
Ví dụ
"Dụng cụ đã được tiệt khuẩn"
tiệt khuẩn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiệt khuẩn là .