TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiếp nhận" - Kho Chữ
Tiếp nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đón nhận cái từ người khác, nơi khác chuyển đến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhận
thu nhận
tiếp thu
được
lĩnh
ăn
đỡ
thu dung
giao nhận
lãnh
đón
nhận
hứng
hứng
mượn
chấp nhận
rước xách
vay
tiếp quản
đón
tiếp
thu dụng
chịu
rước
nhập
thu ngân
tiếp đón
nghênh tiếp
tiếp thu
thừa hưởng
lấy
đảm nhận
đón chào
nhận lời
được
lấy
rước
đón
lấy
tiếp đãi
vào
tuyển dụng
dung nạp
mượn
lấy
được
săn đón
được
ăn hàng
chịu lời
thu nhập
đưa
truy lĩnh
chịu
thụ lí
giao nộp
đưa đón
mang
thụ hưởng
chịu
đưa
ăn
gửi
mua
giao
tới
lấy
ăn
mang
nhận thầu
nộp
hưởng
thân nghênh
được
Ví dụ
"Tiếp nhận hồ sơ"
"Tiếp nhận hàng hoá"
tiếp nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiếp nhận là .