TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thổ lộ" - Kho Chữ
Thổ lộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói ra với người khác những điều thầm kín của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm tình
tỏ tình
tâm tình
tâm sự
cởi mở
tình tự
thầm yêu trộm nhớ
tình tự
diễn đạt
tâm tình
thổn thức
thầm kín
yêu
đưa tình
tình ý
tìm hiểu
trộm nhớ thầm yêu
u ẩn
thâm tâm
tư tình
thầm lén
trắc ẩn
biểu cảm
gợn
sâu kín
thân mật
tâm đắc
tư tình
tình yêu
thương yêu
tâm giao
thích chí
cảm thông
đắc chí
thương
tình tứ
yêu
tình thương
tình ý
thèm thuồng
thông cảm
làm tình
con nít
tình
thâm tình
tâm tư
mừng thầm
thâm ý
khấp khởi
phượng chạ loan chung
đa tình
yêu thương
yêu đương
chân tình
tình
tâm khảm
hôn
Ví dụ
"Thổ lộ tình yêu"
"Thổ lộ tâm tư"
thổ lộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thổ lộ là .